"exposing" in Vietnamese
Definition
Làm cho điều gì đó vốn giấu kín trở nên rõ ràng hoặc công khai, có thể là thông tin, sự vật hay con người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc trung tính. 'exposing the truth' là làm sáng tỏ sự thật; 'exposing someone to danger' nghĩa là khiến ai đó gặp nguy hiểm. Có thể dùng cho cả nghĩa cụ thể và trừu tượng. Không dùng nhầm với 'exposing oneself' (ý nghĩa nhạy cảm).
Examples
He is exposing the truth about the situation.
Anh ấy đang **phơi bày** sự thật về tình hình.
The sun was exposing the old paint on the wall.
Ánh nắng đã **phơi bày** lớp sơn cũ trên tường.
They are exposing the children to new experiences.
Họ đang **cho tiếp xúc** các em nhỏ với những trải nghiệm mới.
She got in trouble for exposing company secrets.
Cô ấy đã gặp rắc rối vì **tiết lộ** bí mật công ty.
I worry about exposing my kids to too much screen time.
Tôi lo lắng về việc **cho tiếp xúc** con mình với quá nhiều thời gian dùng màn hình.
By exposing the scam, the journalist helped many people.
Bằng cách **phơi bày** vụ lừa đảo, nhà báo đã giúp được nhiều người.