যেকোনো শব্দ লিখুন!

"exploitable" in Vietnamese

có thể khai thácdễ bị lợi dụng

Definition

Cái gì đó có thể khai thác là thứ người khác có thể lợi dụng phục vụ cho mục đích riêng, nhiều khi không công bằng. Từ này dùng cho người, tài nguyên hoặc lỗ hổng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng như kỹ thuật, kinh doanh, xã hội. Hay gặp trong cụm 'exploitable weakness', 'exploitable resources', 'exploitable vulnerability'. Phân biệt với 'exploit' (động từ) và 'exploitation' (danh từ).

Examples

The system has an exploitable weakness.

Hệ thống có một điểm yếu **có thể khai thác**.

They found several exploitable resources in the area.

Họ đã tìm thấy một số tài nguyên **có thể khai thác** ở khu vực đó.

That information is easily exploitable by hackers.

Thông tin đó rất dễ bị hacker **khai thác**.

If you leave your door unlocked, that's an exploitable risk.

Nếu bạn để cửa không khóa, đó là một rủi ro **có thể khai thác**.

Many online scams look for exploitable people who trust too easily.

Nhiều trò lừa đảo trực tuyến nhắm vào những người **dễ bị lợi dụng** do quá tin tưởng.

The company fixed all the exploitable bugs before launch.

Công ty đã sửa tất cả lỗi **có thể khai thác** trước khi ra mắt.