যেকোনো শব্দ লিখুন!

"exchanges" in Vietnamese

trao đổi

Definition

Trao đổi là hành động đưa một thứ và nhận lại một thứ khác. Có thể chỉ việc trao đổi vật chất, ý tưởng hoặc nơi tổ chức các hoạt động đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả vật chất lẫn phi vật chất ('trao đổi ý tưởng'). Phổ biến trong kinh doanh, giáo dục ('trao đổi sinh viên'), hoặc tài chính ('sàn giao dịch'). Dùng được cho số ít và số nhiều.

Examples

The two friends made exchanges of books every month.

Hai người bạn **trao đổi** sách mỗi tháng.

Countries often have cultural exchanges to learn from each other.

Các quốc gia thường có những **trao đổi** văn hóa để học hỏi lẫn nhau.

There are many exchanges in the city where you can trade money.

Có nhiều **sàn giao dịch** ở thành phố nơi bạn có thể đổi tiền.

Our class had several lively exchanges during the debate.

Lớp chúng tôi đã có vài **trao đổi** sôi nổi trong buổi tranh luận.

International student exchanges really broaden your perspective.

Các **trao đổi** du học sinh quốc tế thực sự mở rộng tầm nhìn của bạn.

All those awkward exchanges in meetings make me nervous.

Tất cả những **trao đổi** vụng về ở các buổi họp làm tôi căng thẳng.