যেকোনো শব্দ লিখুন!

"encoder" in Vietnamese

bộ mã hóa

Definition

Thiết bị, mạch điện hoặc phần mềm chuyển đổi thông tin từ định dạng, mã, hoặc ngôn ngữ này sang định dạng, mã hoặc ngôn ngữ khác; thường dùng cho dữ liệu số hoặc tín hiệu video.

Usage Notes (Vietnamese)

'bộ mã hóa' là thuật ngữ chuyên ngành, thường gặp trong điện tử, robotics, máy tính, công nghệ hình ảnh/âm thanh. Cụm từ như 'video encoder', 'rotary encoder', 'encoder chip' rất phổ biến. Không dùng từ này để chỉ người lập trình.

Examples

The robot uses an encoder to measure its position.

Robot sử dụng **bộ mã hóa** để xác định vị trí của nó.

A video encoder converts movies into digital files.

**Bộ mã hóa** video chuyển đổi phim thành tệp kỹ thuật số.

The engineer installed a new encoder in the system.

Kỹ sư đã lắp đặt một **bộ mã hóa** mới vào hệ thống.

Without an encoder, the video stream wouldn’t play on your device.

Nếu không có **bộ mã hóa**, luồng video sẽ không phát được trên thiết bị của bạn.

He checked the encoder because the motor wasn’t responding correctly.

Anh ấy kiểm tra **bộ mã hóa** vì động cơ không phản hồi đúng cách.

This kind of encoder is great for converting analog signals to digital data.

Loại **bộ mã hóa** này rất tốt để chuyển đổi tín hiệu analog sang dữ liệu số.