"eggshell" in Vietnamese
Definition
Lớp ngoài cùng cứng và mỏng bao quanh quả trứng, giúp bảo vệ phần bên trong cho đến khi sử dụng hoặc nở.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vỏ trứng chim (nhất là trứng gà). 'walking on eggshells' chỉ việc cư xử rất cẩn trọng. 'eggshell color' là màu trắng ngà.
Examples
Be careful not to break the eggshell.
Cẩn thận đừng làm vỡ **vỏ trứng**.
The bird's eggshell was white and very thin.
**Vỏ trứng** của chim trắng và rất mỏng.
She gently cleaned the eggshell before cooking.
Cô ấy nhẹ nhàng làm sạch **vỏ trứng** trước khi nấu.
There's a tiny crack in the eggshell, so be careful when handling it.
Có một vết nứt nhỏ trên **vỏ trứng**, nên hãy cẩn thận khi cầm.
After boiling, the eggshell came off easily in one piece.
Sau khi luộc, **vỏ trứng** bong ra dễ dàng thành một mảnh.
That vase is so fragile—it's almost like eggshell.
Cái bình đó mong manh như **vỏ trứng** vậy.