"echolocation" in Vietnamese
Definition
Định vị bằng tiếng vang là cách dùng sóng âm và tiếng vang để xác định vị trí vật thể. Các loài động vật như dơi hoặc cá heo thường sử dụng cách này để “nhìn” trong bóng tối hoặc dưới nước.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng khi nói về khoa học, động vật hoặc công nghệ. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không dùng thay cho 'ra-đa', vì 'ra-đa' dùng sóng điện từ.
Examples
Bats use echolocation to find insects in the dark.
Dơi dùng **định vị bằng tiếng vang** để tìm côn trùng trong bóng tối.
Dolphins communicate and sense their surroundings through echolocation.
Cá heo giao tiếp và cảm nhận môi trường xung quanh nhờ **định vị bằng tiếng vang**.
Scientists study echolocation to learn how animals navigate in the dark.
Các nhà khoa học nghiên cứu **định vị bằng tiếng vang** để biết động vật di chuyển trong bóng tối như thế nào.
Some blind people have learned to use a kind of echolocation to move around safely.
Một số người mù đã học được cách dùng một dạng **định vị bằng tiếng vang** để di chuyển an toàn.
Thanks to echolocation, bats can fly without hitting anything even on the darkest nights.
Nhờ **định vị bằng tiếng vang**, dơi có thể bay mà không va vào gì ngay cả trong đêm tối nhất.
The navy uses technology similar to echolocation for detecting objects underwater.
Hải quân sử dụng công nghệ tương tự **định vị bằng tiếng vang** để phát hiện vật thể dưới nước.