যেকোনো শব্দ লিখুন!

"drug of choice" in Vietnamese

thuốc được lựa chọn

Definition

Loại thuốc ưu tiên sử dụng để điều trị bệnh, hoặc loại thuốc mà cá nhân thích dùng nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y học để chỉ loại thuốc nên dùng nhất cho một bệnh cụ thể, nhưng cũng có thể dùng thân mật để chỉ chất mà ai đó yêu thích. Gặp nhiều trong cụm 'drug of choice for...'.

Examples

Penicillin is the drug of choice for this infection.

Penicillin là **thuốc được lựa chọn** cho nhiễm khuẩn này.

For headaches, paracetamol is often the drug of choice.

Với đau đầu, paracetamol thường là **thuốc được lựa chọn**.

Caffeine is my drug of choice in the morning.

Buổi sáng, caffeine là **thuốc được lựa chọn** của tôi.

Doctors consider this antibiotic the drug of choice for severe pneumonia.

Bác sĩ coi kháng sinh này là **thuốc được lựa chọn** cho viêm phổi nặng.

His drug of choice has always been marijuana, not alcohol.

**Thuốc được lựa chọn** của anh ấy luôn là cần sa, không phải rượu.

What's your drug of choice when you feel stressed out?

Khi căng thẳng, bạn chọn **thuốc nào** để dùng?