যেকোনো শব্দ লিখুন!

"dispatching" in Vietnamese

điều phốicử đigửi đi (chính thức)

Definition

Gửi, cử hoặc phân công người, phương tiện hoặc tin nhắn đến nơi cần thiết cho một mục đích cụ thể, thường có sự tổ chức và chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong công việc, vận tải, dịch vụ khẩn cấp hoặc IT. 'dispatching a team' nghĩa là điều phối nhóm một cách tổ chức; trang trọng hơn 'gửi'. Không dùng cho việc liên lạc thông thường.

Examples

The manager is dispatching new trucks to the warehouse.

Quản lý đang **điều phối** các xe tải mới đến kho.

Emergency services are dispatching help to the area.

Dịch vụ khẩn cấp đang **điều phối** hỗ trợ đến khu vực đó.

She is dispatching an email to confirm your appointment.

Cô ấy đang **gửi đi** một email để xác nhận lịch hẹn của bạn.

The dispatcher was busy dispatching units to different locations all night.

Nhân viên điều phối đã bận rộn cả đêm **điều phối** các đơn vị tới nhiều địa điểm.

We’re dispatching technicians as fast as possible to fix the outage.

Chúng tôi đang **điều phối** kỹ thuật viên nhanh nhất có thể để khắc phục sự cố.

He spent the afternoon dispatching orders from the back office.

Cô ấy đã dành cả buổi chiều **điều phối** đơn hàng từ phòng sau.