যেকোনো শব্দ লিখুন!

"digesting" in Vietnamese

tiêu hóatiếp thu (thông tin)

Definition

Cơ thể phân nhỏ thức ăn để hấp thụ chất dinh dưỡng. Ngoài ra còn có nghĩa là dần dần hiểu hoặc tiếp nhận thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thức ăn, nhưng cũng dùng trong cụm như 'digesting information'. 'Digesting' là dạng động từ đang diễn ra, không nhầm với danh từ 'digestion'.

Examples

He is digesting his lunch after eating.

Anh ấy đang **tiêu hóa** bữa trưa của mình sau khi ăn.

The body starts digesting food in the mouth.

Cơ thể bắt đầu **tiêu hóa** thức ăn ngay trong miệng.

Some animals are good at digesting plants.

Một số loài động vật **tiêu hóa** thực vật rất tốt.

I'm still digesting all the information from today's meeting.

Tôi vẫn đang **tiếp thu** hết thông tin từ buổi họp hôm nay.

Give yourself time for digesting such big news.

Hãy cho mình thời gian để **tiếp thu** tin lớn như vậy.

After that meal, I'm going to need a while for digesting!

Sau bữa ăn đó, tôi cần một chút thời gian để **tiêu hóa**!