যেকোনো শব্দ লিখুন!

"die of a broken heart" in Vietnamese

chết vì đau lòngchết vì trái tim tan vỡ

Definition

Chết do nỗi đau buồn quá lớn, đặc biệt sau khi mất người thân yêu. Thường dùng trong văn thơ hay trò chuyện để chỉ nỗi buồn sâu sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng theo nghĩa bóng, không phải nghĩa đen; thường nói về nỗi buồn sau chia tay hoặc mất người thân. Không dùng trong y khoa.

Examples

Some people say you can die of a broken heart after losing a loved one.

Có người nói rằng sau khi mất người thân yêu, bạn có thể **chết vì đau lòng**.

The story is about an old man who died of a broken heart.

Câu chuyện kể về một ông lão **chết vì trái tim tan vỡ**.

She felt like she could die of a broken heart after the breakup.

Sau khi chia tay, cô ấy cảm thấy mình có thể **chết vì đau lòng**.

After his wife passed away, everyone thought he might actually die of a broken heart.

Sau khi vợ qua đời, mọi người đều nghĩ ông ấy thực sự có thể **chết vì đau lòng**.

It’s just an expression—nobody really dies of a broken heart, right?

Chỉ là cách nói thôi—không ai thật sự **chết vì đau lòng** đâu, đúng không?

My grandmother always warned me that you can't just die of a broken heart, you have to keep living.

Bà tôi luôn dặn rằng không thể chỉ **chết vì trái tim tan vỡ** mà phải tiếp tục sống.