যেকোনো শব্দ লিখুন!

"devilishly" in Vietnamese

quỷ quyệtcực kỳ

Definition

Làm việc gì đó một cách rất thông minh, tinh quái hoặc hấp dẫn; cũng dùng khi điều gì đó cực kỳ mãnh liệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nhấn mạnh sự thông minh, quyến rũ hoặc mức độ cao một cách hài hước, ví dụ: 'devilishly clever', 'devilishly good'. Không nhất thiết là xấu, chủ yếu để khen ngợi hoặc gây ấn tượng.

Examples

He solved the puzzle devilishly fast.

Anh ấy giải câu đố **quỷ quyệt** nhanh.

She smiled devilishly at her friend.

Cô ấy cười **quỷ quyệt** với bạn mình.

The math test was devilishly difficult.

Bài kiểm tra toán **cực kỳ** khó.

He gave me a devilishly clever answer I didn’t expect.

Anh ấy đưa ra một câu trả lời **quỷ quyệt** thông minh mà tôi không ngờ.

That restaurant makes a devilishly good chocolate cake.

Nhà hàng đó làm bánh chocolate **cực kỳ** ngon.

She’s devilishly charming—you can’t help but like her.

Cô ấy **cực kỳ** cuốn hút—không ai có thể ghét cô ấy.