"devilfish" in Vietnamese
Definition
Một loài sinh vật biển, thường dùng để chỉ bạch tuộc hoặc cá đuối lớn như cá manta.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong hoàn cảnh mô tả hoặc khoa học; tuỳ ngữ cảnh có thể là bạch tuộc hay cá đuối manta. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The devilfish lives in the ocean.
**Cá quỷ** sống ở đại dương.
A large devilfish can have long arms.
Một con **cá quỷ** lớn có thể có những cánh tay dài.
The fisherman caught a devilfish yesterday.
Ngư dân đã bắt được một con **cá quỷ** hôm qua.
Some people call the manta ray a devilfish because of its shape.
Một số người gọi cá đuối manta là **cá quỷ** vì hình dáng của nó.
When I visited the aquarium, I saw a huge devilfish swimming slowly.
Khi tôi đến thủy cung, tôi thấy một con **cá quỷ** khổng lồ bơi chậm rãi.
Be careful, a devilfish can escape quickly if it feels threatened.
Cẩn thận, **cá quỷ** có thể bỏ trốn rất nhanh nếu nó cảm thấy bị đe doạ.