যেকোনো শব্দ লিখুন!

"deviation" in Vietnamese

sự lệchsự chênh lệch

Definition

Sự lệch là hành động hoặc kết quả của việc rời khỏi điều thông thường, được mong đợi hoặc tiêu chuẩn. Thường dùng chỉ sự khác biệt so với một quy tắc, hướng đi hay giá trị trung bình.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực trang trọng, kỹ thuật hoặc toán học. Ví dụ: 'deviation from the norm' (lệch so với chuẩn), 'standard deviation' (độ lệch chuẩn trong thống kê). Dùng cho sự khác biệt vật lý hoặc trừu tượng, ít khi dùng cho hành vi cá nhân trừ phân tích chính thức.

Examples

Any deviation from the rules will be punished.

Bất kỳ **sự lệch** nào khỏi quy tắc đều sẽ bị phạt.

The deviation of the line shows the error in the measurement.

**Sự lệch** của đường thẳng cho thấy sai số trong phép đo.

A small deviation from the path can lead to getting lost.

Chỉ một **sự lệch** nhỏ khỏi đường đi cũng có thể làm bạn bị lạc.

There was a minor deviation in his speech from the usual topic.

Bài phát biểu của anh ấy có chút **lệch** khỏi chủ đề thông thường.

Statisticians look for deviations from the expected results.

Các nhà thống kê tìm kiếm các **sự lệch** so với kết quả dự kiến.

Even a small deviation can change the experiment’s outcome.

Ngay cả **sự lệch** nhỏ cũng có thể làm thay đổi kết quả thí nghiệm.