"deviated" in Vietnamese
Definition
Di chuyển lệch khỏi hướng, kế hoạch, hoặc tiêu chuẩn đã định. Thường dùng khi hành động không còn theo lối thông thường hay quy tắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn bản kỹ thuật, y học hoặc ngữ cảnh trang trọng. Trong đời thường, các từ như 'đi lệch' hoặc 'chệch hướng' phổ biến hơn. Thường theo sau bởi 'khỏi' để chỉ đối tượng bị chệch.
Examples
The car deviated from the main road.
Chiếc xe đã **lệch hướng** khỏi con đường chính.
He deviated from his daily routine.
Anh ấy đã **chệch khỏi** thói quen hằng ngày của mình.
Our plan deviated after the rain started.
Kế hoạch của chúng tôi đã **chệch khỏi** sau khi trời mưa.
Halfway through the project, we deviated from our original idea.
Giữa chừng dự án, chúng tôi đã **lệch hướng** khỏi ý tưởng ban đầu.
She realized her answer deviated from the question asked.
Cô ấy nhận ra câu trả lời của mình đã **chệch khỏi** câu hỏi được đặt ra.
The river deviated to form a new path after the flood.
Sau trận lũ, con sông đã **chệch hướng** tạo ra dòng chảy mới.