"despair of" in Indonesian
Definition
Mất hy vọng rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc ai đó sẽ thành công. Có nghĩa là cảm thấy không còn cơ hội cải thiện.
Usage Notes (Indonesian)
Tương đối trang trọng và mang tính văn học; chủ yếu dùng trong văn viết. Thường theo sau bởi một đối tượng: 'despair of success'. Không chỉ đơn giản là buồn mà là hoàn toàn không còn hy vọng.
Examples
After many failures, he began to despair of finding a job.
Sau nhiều lần thất bại, anh ấy bắt đầu **mất hy vọng vào** việc tìm việc.
Teachers should never despair of their students’ abilities.
Giáo viên không bao giờ nên **mất hy vọng vào** khả năng của học sinh mình.
Don’t despair of your dreams; keep trying.
Đừng **mất hy vọng vào** ước mơ của bạn; hãy tiếp tục cố gắng.
Many people despair of the world ever changing for the better.
Nhiều người **mất hy vọng vào** việc thế giới sẽ thay đổi tốt hơn.
She refused to despair of her son, believing he would turn his life around.
Cô ấy từ chối **mất hy vọng vào** con trai mình, tin rằng cậu ấy sẽ thay đổi.
It’s easy to despair of success when nothing seems to go your way.
Khi mọi thứ không thuận lợi, rất dễ **mất hy vọng vào** thành công.