"defusing" in Vietnamese
Definition
Làm cho bom hoặc vật liệu nổ trở nên an toàn, hoặc làm dịu một tình huống căng thẳng để nó không trở nên tồi tệ hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả cho việc xử lý bom thật và dùng ẩn dụ cho việc xoa dịu căng thẳng, mâu thuẫn. Đừng nhầm với "diffusing" là khuếch tán.
Examples
The experts are defusing the bomb right now.
Các chuyên gia đang **vô hiệu hóa** quả bom ngay bây giờ.
He is defusing a dangerous situation at school.
Anh ấy đang **xoa dịu** một tình huống nguy hiểm ở trường.
Police are defusing the argument between neighbors.
Cảnh sát đang **xoa dịu** cuộc tranh cãi giữa các hàng xóm.
After defusing the bomb, the team cheered with relief.
Sau khi **vô hiệu hóa** quả bom, cả nhóm hò reo nhẹ nhõm.
Jane is great at defusing tense meetings before they get out of control.
Jane rất giỏi **xoa dịu** các cuộc họp căng thẳng trước khi mọi thứ vượt khỏi tầm kiểm soát.
He was calm but focused while defusing the crisis.
Anh ấy bình tĩnh nhưng tập trung khi **xoa dịu** cuộc khủng hoảng.