"cornrows" in Vietnamese
Definition
Đây là kiểu tóc truyền thống châu Phi, trong đó tóc được tết sát da đầu thành hàng thẳng hoặc tạo hoa văn.
Usage Notes (Vietnamese)
'cornrows' thường dùng trong bối cảnh văn hóa hoặc thân mật, chủ yếu nói về kiểu tóc người gốc Phi; nên dùng với sự tôn trọng. Thường dùng ở dạng số nhiều. Không giống kiểu tết tóc thông thường vì bắt đầu sát da đầu.
Examples
She got cornrows for her summer vacation.
Cô ấy đã tết tóc **cornrows** cho kỳ nghỉ hè.
His mother braids his hair into cornrows every weekend.
Mẹ anh ấy tết tóc thành **cornrows** mỗi cuối tuần.
Many athletes wear cornrows during games.
Nhiều vận động viên để tóc kiểu **cornrows** khi thi đấu.
Her new cornrows look amazing—you have to see the pattern.
**Cornrows** mới của cô ấy trông tuyệt vời—bạn nên xem mẫu tóc đó.
After sitting for hours to get her cornrows done, she was so happy with the result.
Sau khi ngồi hàng giờ để làm **cornrows**, cô ấy rất hài lòng với kết quả.
People sometimes call cornrows by other names, like canerows or boxer braids.
Mọi người đôi khi gọi **cornrows** bằng những tên khác như canerows hoặc boxer braids.