"contributed" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó giúp một dự án hoặc kết quả thành công bằng cách đóng góp thời gian, công sức, tiền bạc, hoặc ý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong môi trường trang trọng, công việc nhóm hoặc học thuật. Thường đi với 'to' như 'đóng góp cho dự án'. Không dùng khi đưa vật lý; dùng 'cho' thay thế.
Examples
She contributed a cake to the party.
Cô ấy đã **đóng góp** một chiếc bánh cho bữa tiệc.
He contributed money to the charity.
Anh ấy đã **đóng góp** tiền cho tổ chức từ thiện.
They contributed ideas for the new project.
Họ đã **đóng góp** ý tưởng cho dự án mới.
Your advice really contributed to my decision.
Lời khuyên của bạn thực sự đã **đóng góp** vào quyết định của tôi.
Many people contributed to the success of this event.
Nhiều người đã **đóng góp** vào thành công của sự kiện này.
She never contributed much in meetings, but her reports were excellent.
Cô ấy gần như không **đóng góp** nhiều trong các cuộc họp, nhưng báo cáo của cô ấy thì rất xuất sắc.