যেকোনো শব্দ লিখুন!

"conscience" in Vietnamese

lương tâm

Definition

Cảm giác từ bên trong giúp bạn nhận biết điều gì đúng hoặc sai về mặt đạo đức; thường khiến bạn thấy áy náy khi làm điều xấu và thúc đẩy bạn làm điều đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số ít: 'guilty conscience' (lương tâm cắn rứt), 'clear conscience' (lương tâm thanh thản). Đừng nhầm với 'ý thức' (consciousness); 'conscience' chỉ liên quan đến đạo đức.

Examples

His conscience told him to return the money.

**Lương tâm** của anh ấy mách bảo anh trả lại số tiền đó.

I have a clear conscience.

Tôi có **lương tâm** trong sáng.

She could not lie without hurting her conscience.

Cô ấy không thể nói dối mà không làm tổn thương **lương tâm** của mình.

My conscience wouldn't let me ignore what happened.

**Lương tâm** của tôi không cho phép tôi làm ngơ chuyện này.

You can pretend it doesn't matter, but your conscience will catch up with you.

Bạn có thể giả vờ không quan tâm, nhưng **lương tâm** của bạn sẽ không để yên.

I can't take this job and keep a clean conscience.

Tôi không thể nhận công việc này mà vẫn giữ **lương tâm** trong sáng.