যেকোনো শব্দ লিখুন!

"confound" in Vietnamese

làm bối rốilàm lẫn lộn

Definition

Làm ai đó ngạc nhiên hoặc bối rối đến mức không thể hiểu hay giải thích được. Cũng có thể chỉ việc nhầm lẫn cái này với cái khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn phong trang trọng, thường gặp trong viết hoặc bối cảnh học thuật. Hay xuất hiện với dạng 'be confounded by' hoặc 'confound expectation/theory'. Trang trọng hơn 'confuse'.

Examples

This puzzle will confound many students.

Câu đố này sẽ **làm bối rối** nhiều học sinh.

The magician's tricks confound the audience.

Các trò ảo thuật của ảo thuật gia **làm bối rối** khán giả.

Complicated instructions often confound new users.

Hướng dẫn phức tạp thường **làm lẫn lộn** người dùng mới.

Just when I thought I understood, another detail came along to confound me.

Vừa khi tôi nghĩ mình đã hiểu, lại có thêm một chi tiết làm tôi **bối rối**.

The results of the experiment completely confounded the scientists.

Kết quả thí nghiệm hoàn toàn **làm bối rối** các nhà khoa học.

He tends to confound work and personal life, which can cause trouble.

Anh ấy thường **lẫn lộn** giữa công việc và cuộc sống cá nhân, điều này có thể gây rắc rối.