যেকোনো শব্দ লিখুন!

"compunctious" in Vietnamese

hối hậnăn năn

Definition

Cảm thấy có lỗi hoặc hối hận sâu sắc khi làm điều gì sai trái.

Usage Notes (Vietnamese)

'Compunctious' mang tính trang trọng, hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày. Các từ thông dụng hơn là 'ăn năn', 'hối hận'.

Examples

She felt compunctious after lying to her friend.

Cô ấy cảm thấy **hối hận** sau khi nói dối bạn mình.

His compunctious look showed he regretted his actions.

Vẻ mặt **hối hận** của anh ấy cho thấy anh ấy hối tiếc về hành động của mình.

The compunctious student apologized to the teacher.

Học sinh **hối hận** đã xin lỗi giáo viên.

You could tell she was compunctious by the way she avoided everyone's eyes.

Bạn có thể nhận ra cô ấy **hối hận** qua cách cô ấy tránh ánh mắt của mọi người.

He gave a compunctious apology after realizing he had hurt her feelings.

Anh ấy đã xin lỗi một cách **hối hận** sau khi nhận ra mình đã làm cô ấy tổn thương.

Even after all these years, he’s still compunctious about what happened.

Dù đã bao năm trôi qua, anh ấy vẫn còn **hối hận** về chuyện đã xảy ra.