"compiling" in Vietnamese
Definition
Tập hợp thông tin hoặc dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, hoặc chuyển mã nguồn thành chương trình có thể chạy trên máy tính.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc học thuật. Trong lập trình, "compiling" là biến mã nguồn thành chương trình chạy được. Trong tiếng Anh thông dụng, thường dùng khi tập hợp dữ liệu cho báo cáo hoặc danh sách. Không nhầm với "completing" hoặc "editing".
Examples
He is compiling a list of names for the invitation.
Anh ấy đang **tổng hợp** danh sách tên cho thiệp mời.
The teacher is compiling students’ test scores.
Giáo viên đang **tổng hợp** điểm kiểm tra của học sinh.
She is busy compiling data for the report.
Cô ấy đang bận **tổng hợp** dữ liệu cho báo cáo.
My computer crashed while it was compiling the program.
Máy tính của tôi bị treo khi đang **biên dịch** chương trình.
Are you still compiling all those statistics for your project?
Bạn vẫn đang **tổng hợp** tất cả số liệu thống kê cho dự án của mình à?
After compiling all the feedback, we’ll make some improvements.
Sau khi **tổng hợp** tất cả phản hồi, chúng tôi sẽ tiến hành cải thiện.