যেকোনো শব্দ লিখুন!

"commandoes" in Vietnamese

biệt kích

Definition

Đây là những binh sĩ được huấn luyện đặc biệt, thường thực hiện các nhiệm vụ khó khăn hoặc nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong bối cảnh quân đội, chỉ nhóm nhỏ binh sĩ tinh nhuệ. Không dùng nhầm với 'go commando' (không mặc đồ lót). Số ít là 'biệt kích'.

Examples

The army sent commandoes on a secret mission.

Quân đội đã cử **biệt kích** thực hiện một nhiệm vụ bí mật.

Commandoes are trained to survive in extreme conditions.

**Biệt kích** được huấn luyện để sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.

Five commandoes took part in the rescue operation.

Năm **biệt kích** đã tham gia chiến dịch giải cứu.

Those commandoes were dropped behind enemy lines by helicopter.

Những **biệt kích** đó được thả xuống phía sau tuyến địch bằng trực thăng.

The movie shows how commandoes plan dangerous attacks using special skills.

Bộ phim cho thấy các **biệt kích** lên kế hoạch cho những cuộc tấn công nguy hiểm bằng kỹ năng đặc biệt.

It takes years of tough training before anyone can join the commandoes.

Phải mất nhiều năm huấn luyện gian khổ mới có thể gia nhập **biệt kích**.