যেকোনো শব্দ লিখুন!

"come apart at the seams" in Vietnamese

rách ra ở các đường maysuy sụp hoàn toàn

Definition

Vật thể bị rách hoặc ai đó, tổ chức nào đó gần như sụp đổ hoàn toàn về thể chất hoặc tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thường chỉ sự xuống cấp nghiêm trọng về vật lý hoặc tinh thần. Không dùng cho vấn đề nhỏ.

Examples

After years of use, the old jacket finally came apart at the seams.

Sau nhiều năm sử dụng, chiếc áo khoác cũ cuối cùng cũng **rách ở các đường may**.

During the meeting, it was clear the team was about to come apart at the seams.

Trong cuộc họp, rõ ràng là cả nhóm đang sắp **sụp đổ hoàn toàn**.

My shoes came apart at the seams after walking in the rain.

Sau khi đi bộ dưới mưa, đôi giày của tôi đã **rách ở đường may**.

Everyone is so stressed lately—it feels like the whole office is coming apart at the seams.

Gần đây ai cũng căng thẳng— cảm giác như cả văn phòng đang **sụp đổ hoàn toàn**.

When one thing goes wrong after another, you start to feel like you’re coming apart at the seams.

Khi hết chuyện này đến chuyện khác xảy ra, bạn bắt đầu cảm giác mình đang **sụp đổ hoàn toàn**.

The old building looked fine from outside, but inside it was coming apart at the seams.

Tòa nhà cũ nhìn bên ngoài thì ổn, nhưng bên trong thì đang **sụp đổ hoàn toàn**.