যেকোনো শব্দ লিখুন!

"codex" in Vietnamese

codexsách cổ dạng tập

Definition

Codex là sách cổ được viết tay, gồm nhiều trang giấy hoặc da được đóng lại với nhau. Đó thường là các bản thảo quý hiếm trước khi có kỹ thuật in.

Usage Notes (Vietnamese)

'Codex' chỉ dùng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử hoặc bảo tàng. Không dùng cho sách in hiện đại. Có thể gặp trong cụm như 'codex Maya', 'codex thời Trung Cổ'.

Examples

The museum has a famous codex from the Middle Ages.

Bảo tàng có một **codex** nổi tiếng từ thời Trung cổ.

A codex is made from sheets of paper or parchment.

Một **codex** được làm từ các tờ giấy hoặc da thuộc.

Scholars study the codex to learn about ancient history.

Các học giả nghiên cứu **codex** để tìm hiểu về lịch sử cổ đại.

Did you know the oldest codex in the library is over a thousand years old?

Bạn có biết **codex** cổ nhất trong thư viện đã hơn một ngàn năm tuổi không?

The discovery of a lost codex can change what we know about a civilization.

Việc phát hiện một **codex** bị thất lạc có thể thay đổi hiểu biết của chúng ta về một nền văn minh.

It’s amazing how much detail is preserved in a codex compared to old scrolls.

Thật kinh ngạc khi một **codex** có thể lưu giữ nhiều chi tiết hơn so với những cuộn giấy cũ.