"cherubs" in Vietnamese
Definition
Tiểu thiên thần là những thiên thần thường được vẽ như trẻ em bụ bẫm, đáng yêu có cánh. Từ này cũng có thể chỉ những đứa trẻ trông dễ thương, trong sáng như thiên thần.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tiểu thiên thần' dùng cho cả thiên thần trong tranh/điêu khắc và trẻ em rất xinh xắn, ngây thơ. Không dùng cho người lớn.
Examples
The painting shows three smiling cherubs with tiny wings.
Bức tranh thể hiện ba **tiểu thiên thần** đang mỉm cười với đôi cánh nhỏ xíu.
Many churches have statues of cherubs near the altar.
Nhiều nhà thờ có tượng **tiểu thiên thần** gần bàn thờ.
The baby twins looked like little cherubs in their white clothes.
Hai em bé sinh đôi trong bộ đồ trắng trông giống như những **tiểu thiên thần** nhỏ.
Guests kept saying my kids were like cherubs during the party.
Khách liên tục nói rằng các con tôi giống như những **tiểu thiên thần** trong suốt bữa tiệc.
Those old sculptures of cherubs give the park a magical vibe.
Những bức tượng **tiểu thiên thần** cổ tạo cho công viên cảm giác kỳ diệu.
You'd never guess those sweet cherubs could make such a mess!
Bạn sẽ chẳng bao giờ ngờ những **tiểu thiên thần** dễ thương đó lại có thể làm bừa như vậy!