যেকোনো শব্দ লিখুন!

"cautioned" in Vietnamese

cảnh báo (một cách nhẹ nhàng)nhắc nhở

Definition

Đưa ra lời nhắc nhở hoặc lời khuyên nhẹ nhàng để ai đó cảnh giác, tránh nguy hiểm hoặc rủi ro có thể xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'cảnh báo' trong ngữ cảnh này mang tính nhẹ nhàng, trang trọng hơn 'cảnh báo' thông thường. Thường dùng khi rủi ro chưa xảy ra hoặc không ngay lập tức.

Examples

The teacher cautioned the students to cross the street carefully.

Giáo viên đã **cảnh báo** các học sinh nên cẩn thận khi sang đường.

He cautioned me against going out in the storm.

Anh ấy **cảnh báo** tôi không nên ra ngoài trời khi có bão.

The sign cautioned drivers about the sharp turn ahead.

Biển báo **cảnh báo** các tài xế về khúc cua gấp phía trước.

Her doctor cautioned her to take the medicine exactly as prescribed.

Bác sĩ của cô ấy đã **cảnh báo** cô phải uống thuốc đúng như chỉ dẫn.

They cautioned that the results might not be accurate without more data.

Họ **cảnh báo** rằng kết quả có thể không chính xác nếu không có thêm dữ liệu.

The guide cautioned us to watch our step on the slippery rocks.

Hướng dẫn viên **cảnh báo** chúng tôi phải cẩn thận khi đi trên đá trơn.