"captain of industry" in Vietnamese
Definition
Là người lãnh đạo doanh nghiệp rất quyền lực, thường là người xây dựng hoặc kiểm soát một công ty công nghiệp lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính trang trọng, cổ điển; thường dùng để ca ngợi những doanh nhân nổi bật, không nhầm lẫn với 'robber baron' mang ý xấu.
Examples
Henry Ford was a captain of industry in the automotive world.
Henry Ford là một **ông trùm công nghiệp** trong lĩnh vực ô tô.
A captain of industry often leads companies that change society.
Một **ông trùm công nghiệp** thường dẫn dắt những công ty làm thay đổi xã hội.
She dreamed of becoming a captain of industry one day.
Cô ấy mơ được trở thành một **ông trùm công nghiệp** vào một ngày nào đó.
Some people use the term captain of industry to praise big business leaders.
Một số người dùng cụm từ **ông trùm công nghiệp** để ca ngợi các nhà lãnh đạo doanh nghiệp lớn.
After years of hard work, he became known as a captain of industry in technology.
Sau nhiều năm làm việc vất vả, anh ấy được biết đến là một **ông trùm công nghiệp** trong lĩnh vực công nghệ.
Not every billionaire today qualifies as a captain of industry.
Không phải tỷ phú nào ngày nay cũng là một **ông trùm công nghiệp**.