যেকোনো শব্দ লিখুন!

"cache" in Vietnamese

kho bí mậtbộ nhớ đệm (máy tính)

Definition

Một nơi được giấu kín để cất giữ đồ dùng cho sau này. Trong công nghệ, 'bộ nhớ đệm' là phần lưu trữ giúp truy cập dữ liệu nhanh hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong máy tính nên nói 'xóa bộ nhớ đệm'. Ngoài công nghệ, 'kho bí mật' dùng khi nói về việc cất giữ đồ vật. Không nên nhầm với 'cash' (tiền mặt).

Examples

The pirates hid their treasure in a secret cache.

Những tên cướp biển đã giấu kho báu trong một **kho bí mật**.

Clear your browser cache to fix the problem.

Để khắc phục sự cố, hãy xóa **bộ nhớ đệm** trình duyệt của bạn.

They found a cache of old letters in the attic.

Họ đã tìm thấy một **kho bí mật** chứa những bức thư cũ trên gác mái.

I always forget to clear my cache and my computer gets so slow.

Tôi luôn quên xóa **bộ nhớ đệm** nên máy tính của tôi rất chậm.

There’s a geocaching app that lets you search for hidden caches around your city.

Có một ứng dụng geocaching cho phép bạn tìm các **kho bí mật** giấu khắp thành phố của bạn.

If your photos aren’t loading, it might be a cache issue.

Nếu ảnh của bạn không tải, có thể do vấn đề với **bộ nhớ đệm**.