যেকোনো শব্দ লিখুন!

"blow your own horn" in Vietnamese

khoe khoang

Definition

Nói về thành tích hoặc khả năng của bản thân một cách khoe khoang để được chú ý hoặc khen ngợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tiêu cực, tương tự 'brag', 'boast'. Dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày để nhắc nhở nên khiêm tốn hơn.

Examples

Don't blow your own horn in front of everyone.

Đừng **khoe khoang** trước mọi người.

He likes to blow his own horn about his job.

Anh ấy thích **khoe khoang** về công việc của mình.

It's not good to always blow your own horn.

Lúc nào cũng **khoe khoang** thì không tốt đâu.

Honestly, I don't want to blow my own horn, but I did finish the project early.

Thật lòng mà nói, tôi không muốn **khoe khoang**, nhưng tôi đã hoàn thành dự án sớm.

She tends to blow her own horn in meetings to get noticed.

Cô ấy thường **khoe khoang** trong các buổi họp để được chú ý.

Nobody likes someone who constantly blows their own horn.

Không ai thích người lúc nào cũng **khoe khoang**.