যেকোনো শব্দ লিখুন!

"authentically" in Vietnamese

một cách chân thựcmột cách chân thành

Definition

Diễn tả việc làm điều gì đó một cách thật, đúng với bản chất, không giả vờ hay làm màu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết, mô tả sự thật, cảm xúc hay trải nghiệm đúng với gốc gác hoặc không giả tạo. Thường xuất hiện trong cụm như 'authentically Italian food'.

Examples

She spoke authentically about her experiences.

Cô ấy đã nói về trải nghiệm của mình một cách **chân thực**.

This restaurant cooks dishes authentically.

Nhà hàng này nấu các món ăn **một cách chân thực**.

He tries to live authentically every day.

Anh ấy cố gắng sống **chân thực** mỗi ngày.

Everything she does, she does authentically and from the heart.

Mọi việc cô ấy làm đều **chân thực** và xuất phát từ trái tim.

His accent sounds authentically French.

Giọng của anh ấy nghe **rất chân thực** như người Pháp.

If you want to connect with people, you have to show up authentically.

Nếu muốn kết nối với người khác, bạn phải thể hiện bản thân một cách **chân thực**.