"at the point of doing" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói ai đó sắp làm gì đó; họ rất gần với việc bắt đầu một hành động hoặc sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc trang trọng. Sau cụm này trong tiếng Anh là động từ thêm -ing, còn tiếng Việt dùng 'sắp' hoặc 'chuẩn bị' + động từ nguyên mẫu.
Examples
She was at the point of leaving when her friends arrived.
Cô ấy **sắp rời đi** thì bạn bè đến.
I'm at the point of giving up.
Tôi **sắp bỏ cuộc**.
The meal was at the point of burning when she checked the oven.
Món ăn **sắp cháy** khi cô ấy kiểm tra lò nướng.
Sorry, I was at the point of calling you when you texted.
Xin lỗi, mình **đang chuẩn bị gọi** cho bạn thì bạn nhắn tin.
He's at the point of making a big decision about his career.
Anh ấy **sắp đưa ra** quyết định lớn về sự nghiệp của mình.
The team was at the point of winning when the weather changed.
Đội đã **sắp thắng** thì thời tiết thay đổi.