যেকোনো শব্দ লিখুন!

"at the height of" in Vietnamese

cao điểmđỉnh điểm

Definition

Diễn tả thời điểm, sự kiện hoặc cảm xúc đang ở mức cao nhất, sôi động nhất hoặc thành công nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho những giai đoạn lịch sử, sự kiện hoặc cảm xúc đạt mức mạnh nhất. Không dùng với nghĩa vị trí như 'ở trên đỉnh'.

Examples

He was at the height of his career when he won the award.

Anh ấy đã đạt giải thưởng **ở cao điểm** sự nghiệp của mình.

At the height of the storm, the winds were very strong.

**Vào cao điểm** cơn bão, gió rất mạnh.

Hospitals were full at the height of the flu season.

**Ở cao điểm** mùa cúm, các bệnh viện đều kín người.

At the height of summer, the beaches are packed with people.

**Vào cao điểm** mùa hè, các bãi biển chật kín người.

The city was chaotic at the height of the celebrations.

Thành phố trở nên hỗn loạn **cao điểm** lễ hội.

She felt invincible at the height of her success.

Cô ấy cảm thấy bất khả chiến bại **ở đỉnh điểm** thành công của mình.