যেকোনো শব্দ লিখুন!

"at the end of the day" in Vietnamese

cuối cùngrốt cuộc

Definition

Diễn đạt điều gì đó sau khi đã cân nhắc mọi yếu tố, thể hiện ý kiến hoặc kết luận cuối cùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong giao tiếp thân mật để tóm tắt hoặc nhấn mạnh điều quan trọng nhất. Không phải nghĩa đen 'kết thúc một ngày làm việc'.

Examples

At the end of the day, we all want to be happy.

**Cuối cùng**, ai cũng muốn được hạnh phúc.

He was tired, but at the end of the day it was worth it.

Anh ấy mệt, nhưng **cuối cùng** thì thật đáng giá.

You can try many ways, but at the end of the day effort matters most.

Bạn có thể thử nhiều cách, nhưng **cuối cùng** nỗ lực mới là quan trọng nhất.

We had some disagreements, but at the end of the day we're still friends.

Chúng tôi có tranh cãi, nhưng **cuối cùng** vẫn là bạn.

You can argue all day, but at the end of the day the decision is yours.

Bạn có thể tranh cãi cả ngày, nhưng **cuối cùng** quyết định là của bạn.

At the end of the day, it's not about the money, it's about passion.

**Cuối cùng**, không phải về tiền mà là đam mê.