"assertions" in Vietnamese
Definition
Những phát biểu hoặc ý kiến được khẳng định mạnh mẽ, dù chưa chắc đã có bằng chứng xác thực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong văn bản pháp lý hoặc học thuật. 'Assertions' nhấn mạnh sự chắc chắn, nhưng không phải lúc nào cũng có cơ sở. Khác với 'assumptions' (giả định). Hay gặp trong các cụm như 'make assertions about', 'unsupported assertions'.
Examples
The lawyer made strong assertions during the trial.
Luật sư đã đưa ra những **khẳng định** mạnh mẽ trong phiên tòa.
Her assertions were not supported by any facts.
Những **khẳng định** của cô ấy không được bất kỳ sự thật nào hỗ trợ.
Teachers asked students to give their own assertions about the story.
Giáo viên yêu cầu học sinh nêu ra **khẳng định** của riêng mình về câu chuyện.
People often accept assertions if they're said with confidence, even without proof.
Mọi người thường chấp nhận **khẳng định** nếu nói tự tin, dù không có bằng chứng.
Online debates are full of bold assertions with little evidence.
Các cuộc tranh luận trên mạng đầy những **khẳng định** táo bạo với rất ít bằng chứng.
His assertions didn't convince anyone because he couldn't explain them.
**Khẳng định** của anh ấy không thuyết phục ai vì anh ấy không giải thích được.