যেকোনো শব্দ লিখুন!

"amassing" in Vietnamese

tích lũygom góp

Definition

Gom góp hoặc tích lũy số lượng lớn thứ gì đó trong thời gian dài, thường là tiền bạc, kiến thức hoặc vật phẩm giá trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với từ như 'tài sản', 'bằng chứng', 'thông tin'. Dùng trong văn viết, trang trọng, không áp dụng cho vật nhỏ nhặt.

Examples

He is amassing books for his library.

Anh ấy đang **tích lũy** sách cho thư viện của mình.

They are amassing evidence for the case.

Họ đang **gom góp** bằng chứng cho vụ án.

She spent years amassing a fortune.

Cô ấy đã dành nhiều năm để **tích lũy** tài sản.

Investors have been amassing shares ahead of the merger.

Các nhà đầu tư đã **tích lũy** cổ phiếu trước khi sáp nhập.

He ended up amassing a huge collection of rare coins without even realizing it.

Anh ấy đã **tích lũy** một bộ sưu tập lớn các đồng xu hiếm mà không hề nhận ra.

Social media is great for amassing followers quickly.

Mạng xã hội rất tuyệt để **gom góp** người theo dõi nhanh chóng.