যেকোনো শব্দ লিখুন!

"all walks of life" in Vietnamese

mọi tầng lớp xã hội

Definition

Chỉ tất cả các loại người đến từ những tầng lớp, nghề nghiệp hoặc hoàn cảnh xã hội khác nhau. Nhấn mạnh sự đa dạng hoặc tính bao quát.

Usage Notes (Vietnamese)

‘mọi tầng lớp xã hội’ là cách diễn đạt trang trọng, thường dùng trong bài phát biểu hoặc văn bản để nhấn mạnh sự đa dạng (‘người từ mọi tầng lớp xã hội’). Không dùng với nghĩa đen về ‘đi bộ’.

Examples

People from all walks of life came to the festival.

Người từ **mọi tầng lớp xã hội** đã đến lễ hội.

We meet people from all walks of life at work.

Chúng tôi gặp người từ **mọi tầng lớp xã hội** ở nơi làm việc.

The team includes people from all walks of life.

Đội nhóm gồm người từ **mọi tầng lớp xã hội**.

You’ll find friends from all walks of life at college.

Bạn sẽ tìm thấy bạn bè từ **mọi tầng lớp xã hội** ở đại học.

Charity work brings together people from all walks of life.

Làm từ thiện gắn kết người từ **mọi tầng lớp xã hội**.

Our city attracts talent from all walks of life.

Thành phố của chúng tôi thu hút nhân tài từ **mọi tầng lớp xã hội**.