যেকোনো শব্দ লিখুন!

"adding" in Vietnamese

thêm

Definition

Hành động đưa thêm cái gì đó vào để làm tăng lên tổng số, lượng hoặc chất lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở thì tiếp diễn ('tôi đang thêm'), phổ biến trong toán học hoặc khi kết hợp, bổ sung điều mới. Thường đi với: 'adding up numbers', 'adding salt', 'adding a comment'. Không dùng cho nghĩa loại bớt.

Examples

She is adding more sugar to her tea.

Cô ấy đang **thêm** nhiều đường vào trà của mình.

The teacher is adding the numbers on the board.

Giáo viên đang **thêm** các con số trên bảng.

I am adding your name to the list.

Tôi đang **thêm** tên bạn vào danh sách.

Are you adding anything else to your order?

Bạn có **thêm** gì nữa vào đơn hàng không?

I'm just adding a quick note before I send the email.

Tôi chỉ đang **thêm** một ghi chú nhỏ trước khi gửi email.

People keep adding features to this app!

Mọi người cứ **thêm** tính năng mới vào ứng dụng này!