"ablutions" in Vietnamese
Definition
Tẩy rửa là hành động rửa tay, mặt hoặc toàn thân, thường diễn ra trước khi cầu nguyện hoặc tham gia nghi lễ tôn giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, nghi lễ. Không dùng cho việc rửa mặt hay tắm thông thường, mà là để chỉ hành động theo quy định nghi lễ.
Examples
He performed his ablutions before going to prayer.
Anh ấy đã thực hiện **tẩy rửa** trước khi cầu nguyện.
In some cultures, morning ablutions are part of daily life.
Ở một số nền văn hóa, **tẩy rửa** buổi sáng là thói quen hàng ngày.
The temple provides a place for ablutions before ceremonies.
Ngôi đền có chỗ để **tẩy rửa** trước khi làm lễ.
He disappeared for a few minutes to do his ablutions.
Anh ấy biến mất vài phút để làm **tẩy rửa**.
Guests are asked to complete their ablutions before entering the prayer room.
Khách được yêu cầu hoàn thành **tẩy rửa** trước khi vào phòng cầu nguyện.
She said she can't start her day without her morning ablutions.
Cô ấy nói cô không thể bắt đầu ngày mới nếu không **tẩy rửa** buổi sáng.