যেকোনো শব্দ লিখুন!

"a tower of strength" in Vietnamese

chỗ dựa vững chắcnguồn sức mạnh

Definition

Người cho bạn sự hỗ trợ mạnh mẽ về tinh thần hoặc thực tế, đặc biệt trong lúc khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này hơi trang trọng, thiên về văn học, nói về người hỗ trợ tinh thần lớn lao (không phải sức mạnh thể chất), thường dùng với từ sở hữu như 'chỗ dựa vững chắc của tôi'.

Examples

My mother was a tower of strength during difficult times.

Mẹ tôi là **chỗ dựa vững chắc** của tôi khi gặp khó khăn.

He was a tower of strength to his friends after the accident.

Anh ấy đã là **chỗ dựa vững chắc** cho bạn bè sau tai nạn.

You have been a tower of strength for our family.

Bạn đã là **chỗ dựa vững chắc** của gia đình chúng tôi.

Whenever things get tough, she's always a tower of strength for everyone around her.

Mỗi khi mọi chuyện khó khăn, cô ấy luôn là **chỗ dựa vững chắc** cho mọi người xung quanh.

After losing his job, Tom's wife really became a tower of strength, keeping the family going.

Sau khi mất việc, vợ của Tom thực sự trở thành **chỗ dựa vững chắc**, giữ cho cả gia đình đi tiếp.

I don't know how I would've managed without you being a tower of strength these last few months.

Tôi không biết sẽ thế nào nếu mấy tháng nay bạn không là **chỗ dựa vững chắc** của tôi.