যেকোনো শব্দ লিখুন!

"a fresh pair of eyes" in Vietnamese

một cái nhìn mớigóc nhìn mới

Definition

Khi ai đó xem xét lại một vấn đề hoặc công việc mà người khác đã nhìn lâu, từ đó đưa ra ý tưởng hay nhận ra chi tiết mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nơi làm việc, khi giải quyết vấn đề hoặc sáng tạo để chỉ ý kiến mới từ người chưa tham gia trước đó. Không dùng nghĩa đen về đôi mắt.

Examples

We are stuck—let's ask for a fresh pair of eyes.

Chúng ta đang bế tắc—hãy nhờ **một cái nhìn mới**.

Sometimes you need a fresh pair of eyes to find mistakes.

Đôi khi bạn cần **một cái nhìn mới** để tìm ra lỗi.

She asked her friend for a fresh pair of eyes on her essay.

Cô ấy nhờ bạn xem lại bài luận với **một cái nhìn mới**.

I've been staring at this problem too long—I need a fresh pair of eyes.

Tôi nhìn vấn đề này quá lâu rồi—tôi cần **một cái nhìn mới**.

Could you take a look with a fresh pair of eyes? Maybe you'll catch what I'm missing.

Bạn có thể xem lại với **một cái nhìn mới** được không? Biết đâu bạn sẽ nhận ra điều tôi bỏ lỡ.

After hours of work, inviting a fresh pair of eyes can make all the difference.

Sau nhiều giờ làm việc, mời **một cái nhìn mới** có thể tạo ra khác biệt lớn.