"a change of scenery" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó di chuyển đến nơi khác hoặc thay đổi môi trường sống, thường là để thư giãn hoặc lấy lại tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này thường dùng trong văn nói khi bạn muốn thay đổi môi trường học tập, làm việc hay đi du lịch để thoát khỏi cảm giác nhàm chán.
Examples
I think we need a change of scenery this weekend.
Tớ nghĩ cuối tuần này chúng ta nên **đổi không khí**.
After working at the same company for ten years, he wanted a change of scenery.
Sau mười năm làm cùng một công ty, anh ấy muốn **đổi không khí**.
Let's go to the beach for a change of scenery.
Hãy ra biển **đổi không khí** nhé.
Sometimes all you need is a change of scenery to feel refreshed.
Đôi khi chỉ cần **đổi không khí** là bạn sẽ cảm thấy tươi mới trở lại.
We went hiking in the mountains for a change of scenery, and it really helped us relax.
Chúng tôi đã đi leo núi **đổi không khí**, và thật sự cảm thấy thư giãn.
Things were getting a bit dull, so I decided it was time for a change of scenery.
Mọi thứ có vẻ hơi tẻ nhạt, nên tôi quyết định đã đến lúc **đổi không khí**.