"zoom out" بـVietnamese
التعريف
Làm cho hình ảnh hoặc cảnh nhỏ lại để nhìn được khu vực rộng hơn, thường dùng trên máy ảnh hoặc màn hình. Cũng có thể chỉ việc nhìn vấn đề một cách tổng thể.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong trường hợp thật (máy ảnh, ứng dụng) lẫn nghĩa bóng (nhìn nhận tổng thể vấn đề). 'Zoom in' là nghĩa ngược lại. Thông dụng trong giao tiếp.
أمثلة
Click the minus button to zoom out on the map.
Nhấn nút trừ để **thu nhỏ** bản đồ.
The camera can zoom out to fit everyone in the picture.
Máy ảnh có thể **thu nhỏ** để lấy được tất cả mọi người vào khung hình.
Can you zoom out a little? I can't see the full document.
Bạn có thể **thu nhỏ** một chút không? Tôi không thấy toàn bộ tài liệu.
If you zoom out, it's easier to spot the main idea in the text.
Nếu bạn **thu nhỏ**, sẽ dễ dàng hơn để nhận ra ý chính trong đoạn văn.
Sometimes you need to zoom out and remember life outside of work.
Đôi khi bạn cần **thu nhỏ lại** và nhớ về cuộc sống ngoài công việc.
He told her to zoom out and look at the situation as a whole.
Anh ấy bảo cô ấy **thu nhỏ** và nhìn nhận tình huống một cách tổng thể.