"zillions" بـVietnamese
التعريف
Từ dùng để chỉ một số lượng rất lớn, không xác định, thường để nhấn mạnh sự nhiều đến mức không đếm được.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'vô số', 'hàng tỉ' dùng cho nói chuyện thân mật, không dùng cho văn viết trang trọng hay học thuật. Thường đi với 'vô số cái gì đó'.
أمثلة
There are zillions of stars in the sky.
Trên trời có **vô số** ngôi sao.
She has zillions of photos on her phone.
Cô ấy có **vô số** ảnh trong điện thoại.
I've told you the answer zillions of times.
Tôi đã nói câu trả lời ấy **hàng tỉ** lần rồi.
After cleaning the attic, I found zillions of old toys I had forgotten about.
Sau khi dọn gác mái, tôi tìm ra **vô số** đồ chơi cũ mà mình đã quên mất.
He's got zillions of ideas but never finishes any projects.
Anh ấy có **vô số** ý tưởng nhưng không bao giờ hoàn thành dự án nào.
You don't have to try zillions of times—just ask for help if you get stuck.
Không cần thử **hàng tỉ** lần đâu—hãy nhờ giúp nếu bị kẹt.