"zigzag" بـVietnamese
التعريف
Dích dắc là đường hoặc chuyển động liên tục đổi hướng thành các góc, tạo thành hình giống chữ Z lặp lại. Từ này miêu tả cả hình dạng lẫn cách di chuyển.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘dích dắc’ dùng làm danh từ, động từ hoặc tính từ: ‘một đường dích dắc’, ‘đi dích dắc’, ‘đường dích dắc’. Thường dùng cho chuyển động, vẽ hoặc mô tả đường nét.
أمثلة
The road makes a zigzag up the mountain.
Con đường đi lên núi theo hình **dích dắc**.
Draw a zigzag line on your paper.
Vẽ một đường **dích dắc** trên giấy của bạn.
The boy ran in a zigzag to avoid the puddles.
Cậu bé chạy **dích dắc** để tránh vũng nước.
He zigzagged through the crowded street to catch his bus.
Anh ấy **dích dắc** len qua đám đông để bắt xe buýt.
Lightning creates a giant zigzag across the night sky.
Sét tạo thành một **dích dắc** lớn trên bầu trời đêm.
Her career path has been a real zigzag—she switched jobs many times.
Đường sự nghiệp của cô ấy thật **dích dắc**—cô đã đổi việc rất nhiều lần.