اكتب أي كلمة!

"zero in" بـVietnamese

tập trung vàonhắm vào

التعريف

Dồn toàn bộ sự chú ý vào một chủ đề, mục tiêu hoặc vấn đề cụ thể. Cũng có thể nghĩa là nhắm rất chính xác vào cái gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Zero in' là cách nói không trang trọng, thường dùng trong kinh doanh hoặc hội thoại. Thường theo sau bởi 'on': 'zero in on the problem'. Chỉ sự tập trung mạnh hoặc nhắm chuẩn xác.

أمثلة

Let's zero in on the main issue.

Chúng ta hãy **tập trung** vào vấn đề chính.

The scientists zeroed in on a possible cure.

Các nhà khoa học đã **tập trung** vào một phương pháp chữa trị có thể.

The camera zeroed in on the actor’s face.

Máy quay đã **tập trung** vào khuôn mặt của diễn viên.

She really zeroed in on what needed to change.

Cô ấy thực sự đã **tập trung** vào điều cần thay đổi.

During the meeting, we zeroed in on our biggest challenge.

Trong cuộc họp, chúng tôi đã **tập trung** vào thử thách lớn nhất.

Snipers must zero in on their targets before taking a shot.

Các xạ thủ phải **nhắm chính xác** vào mục tiêu trước khi bắn.