"zat" بـVietnamese
kiacái đó (dùng đùa hoặc nói nhanh thay 'is that' hoặc 'what's that')
التعريف
'Zat' không phải từ tiếng Anh chuẩn, thường dùng trong lời nói đùa hoặc nói nhanh để thay cho 'is that' hoặc 'what's that'.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ nên dùng khi nói đùa hoặc trò chuyện thân mật, không thích hợp trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
أمثلة
"Zat your bag over there?"
**Kia** là túi của bạn ở đằng kia phải không?
She asked, 'Zat all you want?'
Cô ấy hỏi: '**Cái đó** là tất cả bạn muốn à?'
Hey, what's zat noise?
Này, **kia** là tiếng gì vậy?
Kids love to say stuff like 'Zat's amazing!'
Trẻ con thích nói kiểu '**Cái đó** thật tuyệt vời!'
'Zat your phone ringing, or mine?'
**Kia** là điện thoại của bạn đang reo, hay của tôi?
If zat happens again, let me know.
Nếu **kia** xảy ra lần nữa, nhớ báo tôi nhé.