اكتب أي كلمة!

"yours truly" بـVietnamese

tôi đâykẻ hèn này (trang trọng, hài hước)

التعريف

Cụm từ này dùng để nói về bản thân một cách hài hước hoặc trang trọng, thường gặp ở cuối thư hoặc khi đùa vui.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cuối thư hoặc đùa vui khi nói về chính mình, tạo cảm giác thân thiện, khiêm tốn hoặc hơi xưa. Không dùng trong email công việc rất trang trọng.

أمثلة

Sincerely, yours truly.

Trân trọng, **tôi đây**.

That was a story told by yours truly.

Câu chuyện đó do **tôi đây** kể.

Yours truly will bring the cake to the party.

Người mang bánh đến buổi tiệc sẽ là **tôi đây**.

Guess who forgot their keys again? Yours truly.

Bạn đoán xem ai lại quên chìa khóa nữa nào? **Tôi đây**.

And the winner of today's trivia is... yours truly!

Và người chiến thắng câu đố hôm nay là... **tôi đây**!

If you have any questions, feel free to ask yours truly.

Nếu có thắc mắc gì, cứ hỏi **tôi đây** nhé.