"your way of life" بـVietnamese
التعريف
Những thói quen, giá trị và lựa chọn tạo nên cách bạn sống hàng ngày, bao gồm niềm tin và các hoạt động của bạn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm từ này trung tính, dùng được trong nhiều hoàn cảnh. Có thể áp dụng cho cá nhân, nhóm hoặc cả xã hội. Thường dùng khi nói về văn hóa, thói quen hoặc sự thay đổi trong cuộc sống.
أمثلة
Eating healthy food can improve your way of life.
Ăn thực phẩm lành mạnh có thể cải thiện **cách sống của bạn**.
Exercise should be part of your way of life.
Tập thể dục nên là một phần của **cách sống của bạn**.
Traveling a lot changes your way of life.
Đi du lịch nhiều sẽ làm thay đổi **cách sống của bạn**.
Don't let stress control your way of life.
Đừng để căng thẳng kiểm soát **cách sống của bạn**.
Over the years, your way of life can change in unexpected ways.
Theo thời gian, **cách sống của bạn** có thể thay đổi theo những cách không ngờ.
She admired your way of life and wanted to learn more about it.
Cô ấy ngưỡng mộ **cách sống của bạn** và muốn tìm hiểu thêm về nó.