"your money's worth" بـVietnamese
التعريف
Khi bạn cảm thấy số tiền mình bỏ ra là xứng đáng với giá trị hoặc trải nghiệm nhận được từ sản phẩm hay dịch vụ đó. Điều này áp dụng cho cả vật chất lẫn trải nghiệm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong hội thoại khi nói về mua bán; thường đi với 'đáng' hoặc 'xứng đáng'. Có thể áp dụng cho trải nghiệm hoặc dịch vụ, không chỉ vật chất.
أمثلة
This phone is expensive, but you really get your money's worth.
Chiếc điện thoại này đắt, nhưng bạn thật sự **đáng đồng tiền**.
The museum is free on Sundays, so you always get your money's worth.
Bảo tàng miễn phí vào Chủ nhật, nên bạn luôn cảm thấy **đáng đồng tiền**.
If the meal is bad, you don't get your money's worth.
Nếu bữa ăn dở, bạn sẽ không cảm thấy **đáng đồng tiền**.
We stayed at the resort all day to make sure we got our money's worth.
Chúng tôi đã ở lại khu nghỉ dưỡng cả ngày để đảm bảo nhận được **đáng đồng tiền**.
That gym membership is pricey, but you really get your money's worth if you go often.
Thẻ tập gym đắt nhưng nếu đi thường xuyên bạn sẽ thật sự **đáng đồng tiền**.
Try all the rides to get your money's worth at the amusement park!
Hãy thử hết các trò chơi để **đáng đồng tiền** khi vào công viên giải trí nhé!